Dù khoác lên mình trang phục lộng lẫy, bối cảnh được chăm chút và hình ảnh hoành tráng, Kokuho vẫn đối diện với thách thức trong cách kể chuyện của mình. Tác phẩm cho thấy những điểm yếu khi cố gắng khắc họa trọn vẹn những chiều sâu cảm xúc và nét phức tạp của chủ đề mà nó đã dấn thân khai thác.
‘Lưỡng nhân’ Onnagata
Kokuho của đạo diễn Sang-il Lee là một tác phẩm điện ảnh sử thi mở cửa khám phá thế giới phức tạp của Kabuki – môn nghệ thuật sân khấu truyền thống nổi tiếng từ thời Edo ở Nhật Bản.
Chuyển thể từ tiểu thuyết nổi tiếng của Shuichi Yoshida, phim kể lại một hành trình kéo dài nửa thế kỷ giữa thế giới Kabuki Nhật Bản khép kín và cạnh tranh khốc liệt giữa hai nghệ sĩ Kabuki: Kikuo Tachibana và Shunsuke Ogaki. Không nhiều tác phẩm dám tham vọng như Kokuho khi cố gắng khái quát trọn vẹn bản hùng ca của một di sản nghệ thuật truyền thống nhiều thế hệ.
Các đoàn kịch Kabuki thời Edo chỉ toàn nữ giới được gọi là Onna-kabuki. Từ năm 1629, Mạc phủ Tokugawa ban hành lệnh cấm nữ nghệ sĩ lên sân khấu, từ đó hình thành các nam diễn viên hóa thân thành vai nữ được gọi là Onnagata.
Onnagata đòi hỏi nghệ sĩ phải dâng hiến trọn đời để làm chủ những sắc thái tinh tế của chuyển động nữ giới, ngữ điệu giọng nói và cộng hưởng tâm lý, đồng thời gìn giữ vóc dáng thanh mảnh và linh hoạt suốt sự nghiệp.
Bộ phim theo chân quá trình hóa thân tuyệt đối của Kikuo Tachibana, một thiếu niên xuất thân từ gia đình có cha là trùm yakuza bị một phe đối địch hạ thủ. Ngay phần mở đầu tại Nagasaki lạnh giá năm 1964, ta thấy cậu bé tỉ mỉ thoa oshiroi – lớp phấn nền trắng nhằm che giấu danh tính thật và nhập vai vào sự trống rỗng, nỗi đau và sự mê hoặc đầy chất kịch tính của các thân phận nữ giới trên sân khấu.
Vai phụ cùng Kikuo trên hành trình nửa thế kỷ là Shunsuke Ogaki, người anh em nuôi của cậu. Người xem theo dõi sự trưởng thành của hai thiếu niên dưới sự dẫn dắt khắc nghiệt của người cha nuôi Hanjiro Hanai (do Ken Watanabe thể hiện), huyền thoại Onnagata.
Kikuo và Shunsuke gắn kết qua một tuổi trẻ chung sống, rèn luyện khắc nghiệt và đối đầu trên sân khấu. Họ thân thiết như anh em ruột thịt, nhưng không thể xóa nhòa sự thật rằng chỉ Shunsuke – người thừa kế hợp pháp của Hanjiro – mới mang dòng máu của Kabuki, còn Kikuo, dù nỗ lực đến đâu, luôn bị coi là người ngoài.
Nam diễn viên Ryo Yoshizawa đảm nhận vai Kikuo mang đến màn thể hiện lạnh lùng và cô độc. Anh khắc họa một Kikuo u sầu, bản ngã mờ nhạt và mang dáng dấp kẻ xa lạ, dù đạt được thành tựu đáng kinh ngạc. Ryusei Yokohama vào vai Shunsuke, với nguồn năng lượng hướng ngoại đầy thiện cảm của chàng trai trẻ đang chạy trốn khỏi định mệnh của gia đình.

Kikuo ở tuổi trưởng thành, do Ryo Yoshizawa thủ vai. Ảnh: Toho

Ryûsei Yokohama trong vai Shunsuke Ogaki trưởng thành. Ảnh: Toho
Mối quan hệ giữa hai người vượt ra ngoài những lằn ranh phân định anh hùng hay phản diện thông thường. Sự gắn kết của họ đan xen giữa tình bằng hữu, sự ganh đua và cả niềm thấu cảm sâu sắc về tình cảnh bế tắc của đôi bên.
Thông qua mối quan hệ này, bộ phim khai thác những hy sinh đau đớn để đạt đến sự hoàn mỹ trong nghệ thuật Kabuki – quá trình bào mòn con người một cách khắc nghiệt. Sự huy hoàng của buổi biểu diễn Kabuki tỷ lệ thuận với nỗi đau mà người diễn viên phải gánh chịu. Kokuho đặt ra một câu hỏi đáng suy ngẫm: liệu thành tựu nghệ thuật đỉnh cao có đòi hỏi người nghệ sĩ phải hủy diệt hoàn toàn bản ngã của họ hay không?
Đạo diễn Sang-il Lee đã kiến tạo một tác phẩm quy mô với thiết kế sản xuất vô cùng lộng lẫy. Dưới ống kính của nhà quay phim Sofian El Fani, màn ảnh tràn đầy màu sắc và ánh sáng rực rỡ của không gian sân khấu và nhà hát Kabuki Nhật Bản. Chuyên gia thiết kế sản xuất Yohei Taneda và nhà thiết kế phục trang Kumiko Ogawa đã tái hiện những bộ kimono lấp lánh và các bối cảnh lịch sử đầy hoài niệm. Đặc biệt, kỹ thuật trang điểm và làm tóc của Naomi Hibino cùng đội ngũ hóa trang đã nhận đề cử xứng đáng tại lễ Oscar lần thứ 98.
Những hụt hẫng
Tuy nhiên, càng đào sâu vào cách triển khai mối đối đầu cốt lõi, câu chuyện lại bộc lộ nhiều thiếu sót.
Phiên bản trưởng thành của hai nhân vật chính cho thấy thiếu hụt về chiều sâu tâm lý. Cuộc khủng hoảng niềm tin vào bản thân và quyết định rời bỏ chốn của Shunsuke có phần gượng gạo, bởi kịch bản vốn dĩ phác họa anh thờ ơ với di sản gia tộc. Vì vậy, bước ngoặt này đôi khi giống một thủ pháp kể chuyện khuôn mẫu hơn là bi kịch đủ làm người xem xót xa.

Hai tạo hình của Kikuo và Shunsuke trong vở Thánh nữ đền thờ – một vở Kabuki đã giúp tên tuổi họ bật lên.
Về phần Kikuo, mặc dù động lực vươn lên được xây dựng rõ, màn thể hiện của diễn viên Ryo Yoshizawa vẫn chưa thật sự tinh tế để dẫn dắt tác phẩm có sức nặng như Kokuho. Các lựa chọn biểu cảm dễ đoán, như ở phân đoạn suy sụp trên sân thượng. Thay vì lột tả nội tâm rạn nứt của nghệ sĩ đang xuống cấp, cảnh quay lại sa đà vào những tiếng gào thét mang tính phô trương, tách rời khỏi sự tuyệt vọng chân thực của con người.
Nhịp độ kể chuyện cũng gây tổn hại đến sự phát triển của nhân vật. Sau khi thiết lập một tình bạn gắn bó từ thời niên thiếu, kịch bản hiếm khi cho thấy sự tiến triển tinh tế của mối quan hệ ngoài sân khấu khi họ trưởng thành. Sự vội vã này đã làm mất đi sự phức tạp và căng thẳng của mối quan hệ, thứ vốn là chất xúc tác cho các câu chuyện sử thi về ganh đua nghệ thuật kéo dài suốt đời người. Sự căng thẳng giữa lòng đố kỵ, ngợi ca và cống hiến thầm lặng mà khán giả chờ đợi trong các tác phẩm như vậy dường như thiếu vắng.
Một khuyết điểm đáng lưu ý nhất của Kokuho nằm ở cách phim tiếp cận truyền thống Onnagata chỉ ở mức bề mặt, chưa thật sự đào sâu vào loại hình diễn xuất phức tạp này. Trong những tác phẩm cùng thể loại như Bá Vương Biệt Cơ của Trần Khải Ca, việc khám phá nam giới hóa thân thành nữ giới được dùng như một công cụ để phê phán các định kiến giới tính và hệ thống gia trưởng mang tính đàn áp.
Ngược lại, Kokuho tập trung gần như hoàn toàn vào nỗi đau và sự nỗ lực của phái mạnh để đạt được khả năng hóa thân thành nhân vật nữ trên sân khấu. Nữ tính bị giới hạn như một món đồ trang sức lộng lẫy, một rào chắn mang tính thẩm mỹ được dùng để thử thách tham vọng của đàn ông. Phim không có nỗ lực nào nhằm giải mã ý nghĩa nội tâm của tinh thần nữ giới, và quá trình chuyển đổi trong Kokuho chỉ được xem như một màn trình diễn tốn nhiều sức lực và tinh thần của các nhân vật nam.

Thánh nữ đền thờ cũng đóng vai trò hàn gắn mối quan hệ của họ sau nhiều năm xa cách. Ảnh: Toho.
Kokuho của Sangil Lee chắc chắn là bữa tiệc thị giác với thiết kế sản xuất hoàn hảo và nỗ lực ghi lại bề mặt lịch sử của di sản văn hóa Nhật Bản. Phim mở ra những góc nhìn đáng chú ý về sự giao thoa giữa truyền thống, tài năng và những hy sinh tàn khốc của loại hình nghệ thuật đỉnh cao đòi hỏi.
Tuy nhiên, khi đi sâu vào chi tiết, tác phẩm dần bộc lộ nhiều khoảng trống lớn. Mối quan hệ đối đầu giữa các nhân vật thiếu chiều sâu cảm xúc, và sự gắn kết chủ đề lại quá hời hợt làm giảm giá trị tổng thể.
Bộ phim tái hiện tỉ mỉ chiếc mặt nạ của nhà hát Kabuki, nhưng bỏ quên việc tìm kiếm một trái tim con người đang nhịp đập phức tạp beneath lớp phấn tinh khôi và mỹ miều đó.
















